农业区[nóng yè qū] [农 业 区]Lưu từKháckhu vực nông nghiệpChữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp业yèngành kinh doanh区qūkhu vựcTừ cùng chữ:农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An HuyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:农区nóng qūkhu vực nông nghiệp