农业机械
[nóng yè jī xiè] [农 业 机 械]
máy móc nông nghiệp
这家公司专门从事大型农业机械的租赁业务。
zhè jiā gōng sī zhuān mén cóng shì dà xíng nóng yè jī xiè de zū lìn yè wù.Công ty này chuyên kinh doanh dịch vụ cho thuê máy móc nông nghiệp cỡ lớn.
[nóng yè jī xiè] [农 业 机 械]
máy móc nông nghiệp
这家公司专门从事大型农业机械的租赁业务。
zhè jiā gōng sī zhuān mén cóng shì dà xíng nóng yè jī xiè de zū lìn yè wù.Công ty này chuyên kinh doanh dịch vụ cho thuê máy móc nông nghiệp cỡ lớn.