农业现代化
[nóng yè xiàn dài huà] [农 业 现 代 化]
hiện đại hóa nông nghiệp, một trong bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
我们要实现农业现代化。
wǒ men yào shí xiàn nóng yè xiàn dài huà.Chúng ta phải thực hiện hiện đại hóa nông nghiệp.
[nóng yè xiàn dài huà] [农 业 现 代 化]
hiện đại hóa nông nghiệp, một trong bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
我们要实现农业现代化。
wǒ men yào shí xiàn nóng yè xiàn dài huà.Chúng ta phải thực hiện hiện đại hóa nông nghiệp.