农园
[nóng yuán] [农 园]
đồn điền
小美,你先过目一下这份楼顶农园运营章程草案吧。
xiǎo měi, nǐ xiān guò mù yí xià zhè fèn lóu dǐng nóng yuán yùn yíng zhāng chéng cǎo àn ba.Tiểu Mỹ, cậu xem qua bản thảo quy chế vận hành vườn trên mái này trước đi.
Trong bài: Thỏa thuận quy hoạch vườn nông nghiệp trên mái nhà chung cư · 一旦…就…