种植园[zhòng zhí yuán] [种 植 园]Lưu từKhácđồn điềnChữ trong từ种zhǒnghạt植zhítrồng园yuánvườnTừ cùng chữ:公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú种子zhǒng ziHSK 3hạt giống种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻ家园jiā yuánHSK 6nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:农园nóng yuánđồn điền