农奴解放日[nóng nú jiě fàng rì] [农 奴 解 放 日]Lưu từKhácNgày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)Chữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp奴núnô lệ解jiěchia放fàngđặt日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân今日jīn rìHSK 5hôm nay农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việcXem thêm (3)