农家庭院[nóng jiā tíng yuàn] [农 GIA 庭 院]Lưu từKhácsân nhà nôngChữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp家jiāGIAnhà庭tíngsảnh chính院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân法院fǎ yuànHSK 4tòa ánXem thêm (3)