冥顽不灵[míng wán bù líng] [冥 顽 BẤT 灵]Lưu từKháccứng đầuChữ trong từ冥míngtối顽wánnghịch ngợm不bùBẤTkhông灵língnhạyTừ cùng chữ:心灵xīn língHSK 6sáng dạ机灵jī lingHSK 7thông minh失灵shī língHSK 8hỏng (máy móc)水灵灵shuǐ líng língHSK 9tươi nonTừ cận nghĩa:倔juéHSK 8cứng đầu倔强jué jiàngHSK 8cứng đầu顽固wán gùHSK 9cứng đầu牛脾气niú pí qicứng đầu一把死拿yī bǎ sǐ nácứng đầu死心眼儿sǐ xīn yǎn rcứng đầu认死扣儿rèn sǐ kòu rcứng đầu