死心眼儿[sǐ xīn yǎn r] [死 心 眼 儿]Lưu từKháccứng đầu; bướng bỉnh; suy nghĩ một chiềuChữ trong từ死sǐchết心xīntim眼yǎnmắt儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:倔juéHSK 8cứng đầu倔强jué jiàngHSK 8cứng đầu顽固wán gùHSK 9cứng đầu牛脾气niú pí qicứng đầu一把死拿yī bǎ sǐ nácứng đầu冥顽不灵míng wán bù língcứng đầu认死扣儿rèn sǐ kòu rcứng đầu