认死扣儿[rèn sǐ kòu r] [认 死 扣 儿]Lưu từKháccứng đầuChữ trong từ认rènnhận ra死sǐchết扣kòucài儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi认真rèn zhēnHSK 1tận tâm认识rèn shiHSK 1biết这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)Từ cận nghĩa:倔juéHSK 8cứng đầu倔强jué jiàngHSK 8cứng đầu顽固wán gùHSK 9cứng đầu牛脾气niú pí qicứng đầu一把死拿yī bǎ sǐ nácứng đầu冥顽不灵míng wán bù língcứng đầu死心眼儿sǐ xīn yǎn rcứng đầu