牛脾气[niú pí qi] [牛 脾 气]Lưu từKháccứng đầu; bướng bỉnhChữ trong từ牛niúcon bò脾pílá lách气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:倔juéHSK 8cứng đầu倔强jué jiàngHSK 8cứng đầu顽固wán gùHSK 9cứng đầu一把死拿yī bǎ sǐ nácứng đầu冥顽不灵míng wán bù língcứng đầu死心眼儿sǐ xīn yǎn rcứng đầu认死扣儿rèn sǐ kòu rcứng đầu