一把死拿[yī bǎ sǐ ná] [一 把 死 拿]Lưu từKháccứng đầu; không linh hoạtChữ trong từ一yīmột把bǎcầm死sǐchết拿nácầmTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:倔juéHSK 8cứng đầu倔强jué jiàngHSK 8cứng đầu顽固wán gùHSK 9cứng đầu牛脾气niú pí qicứng đầu冥顽不灵míng wán bù língcứng đầu死心眼儿sǐ xīn yǎn rcứng đầu认死扣儿rèn sǐ kòu rcứng đầu