冲出
[chōng chū] [冲 出]
lao ra
他急忙拿走雨伞冲出了家门。
tā jí máng ná zǒu yǔ sǎn chōng chū le jiā mén.Anh ấy vội lấy chiếc ô rồi lao ra khỏi nhà.
[chōng chū] [冲 出]
lao ra
他急忙拿走雨伞冲出了家门。
tā jí máng ná zǒu yǔ sǎn chōng chū le jiā mén.Anh ấy vội lấy chiếc ô rồi lao ra khỏi nhà.