冲锋枪[chōng fēng qiāng] [冲 锋 枪]Lưu từKhácsúng tiểu liênChữ trong từ冲chōng(nước) xô vào锋fēngmũi giáo枪qiāngsúngTừ ghép:乌兹冲锋枪wū zī chōng fēng qiāngsúng tiểu liên UziTừ cùng chữ:冲动chōng dòngHSK 5có sự thôi thúc冲突chōng tūHSK 5xung đột冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút冲撞chōng zhuàngHSK 7va chạm冲洗chōng xǐHSK 7rửa冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng开枪kāi qiāngHSK 8nổ súng手枪shǒu qiāngHSK 9súng lục