决断
[jué duàn] [决 断]
đưa ra quyết định; nghị quyết; sự quyết đoán
作为项目负责人,他展现出了非凡的魄力与决断力。
zuò wéi xiàng mù fù zé rén, tā zhǎn xiàn chū le fēi fán de pò lì yǔ jué duàn lì.Với tư cách là người phụ trách dự án, anh ấy đã thể hiện sự quyết đoán và dũng khí phi thường.