拿主意[ná zhǔ yi] [拿 主 意]Lưu từKhácđưa ra quyết định; quyết địnhChữ trong từ拿nácầm主zhǔchủ意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn拿出ná chūHSK 2lấy ra拿到ná dàoHSK 2lấy được故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:决断jué duànđưa ra quyết định定夺dìng duóđưa ra quyết định