决选名单[jué xuǎn míng dān] [决 选 名 单]Lưu từKhácdanh sách rút gọnChữ trong từ决juéquyết định选xuǎnchọn名míngtên单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên菜单cài dānHSK 2thực đơn决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)决心jué xīnHSK 3quyết tâm决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)简单jiǎn dānHSK 3đơn giản决不jué bùHSK 5tuyệt đối không传单chuán dānHSK 6tờ rơi决策jué cèHSK 6quyết định chiến lượcXem thêm (3)