况味[kuàng wèi] [况 味]Lưu từKháctình huống; bầu không khí; tâm trạngChữ trong từ况kuànghơn nữa味wèivịTừ cùng chữ:回味huí wèiHSK 7nhớ lại và suy ngẫm风味fēng wèiHSK 7hương vị đặc trưng况且kuàng qiěHSK 8hơn nữa卤味lǔ wèiHSK 8món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người气味qì wèiHSK 8mùi美味měi wèiHSK 8ngon趣味qù wèiHSK 8vui津津有味jīn jīn yǒu wèiHSK 8với sự quan tâm đặc biệt (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:场合chǎng héHSK 3tình huống势态shì tàitình huống情事qíng shìtình huống情境qíng jìngtình huống情状qíng zhuàngtình huống