势态[shì tài] [势 态]Lưu từKháctình huống; trạng tháiChữ trong từ势shìquyền lực态tàihình thức kết hợpTừ cùng chữ:状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng动态dòng tàiHSK 5động thái势力shì liHSK 5quyền lực形态xíng tàiHSK 5hình dạng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)常态cháng tàiHSK 7trạng thái bình thường表态biǎo tàiHSK 7tuyên bố lập trường事态shì tàiHSK 8tình hình势头shì tóuHSK 8sức mạnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:场合chǎng héHSK 3tình huống况味kuàng wèitình huống情事qíng shìtình huống情境qíng jìngtình huống情状qíng zhuàngtình huống