情事[qíng shì] [情 事]Lưu từKháctình huống; sự việc (của một vụ án); vụ việcChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:场合chǎng héHSK 3tình huống况味kuàng wèitình huống势态shì tàitình huống情境qíng jìngtình huống情状qíng zhuàngtình huống