情状[qíng zhuàng] [情 状]Lưu từKháctình huống; hoàn cảnhChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm状zhuàngcáo buộcTừ cùng chữ:形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh情节qíng jiéHSK 5tình tiết现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại情理qíng lǐHSK 6lý lẽ情绪qíng xùHSK 6cảm xúcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:场合chǎng héHSK 3tình huống况味kuàng wèitình huống势态shì tàitình huống情事qíng shìtình huống情境qíng jìngtình huống