冷水江市[lěng shuǐ jiāng shì] [冷 THỦY 江 市]Lưu từKhácThành phố cấp huyện Lengshuijiang, địa cấp thị Loudi 娄底 (lóu dǐ), Hồ NamChữ trong từ冷lěnglạnh水shuǐTHỦYnước江jiāngsông市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)冷气lěng qìHSK 6máy lạnh (Đài Loan)冷水lěng shuǐHSK 6nước lạnh都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoánXem thêm (3)