冷知识[lěng zhī shi] [冷 知 识]Lưu từKháckiến thức thường ngày; kiến thức vụn vặtChữ trong từ冷lěnglạnh知zhībiết识shíbiếtTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh常识cháng shíHSK 4kiến thức chung意识yì shíHSK 5ý thức冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)冷气lěng qìHSK 6máy lạnh (Đài Loan)冷水lěng shuǐHSK 6nước lạnh共识gòng shíHSK 7hiểu biết chungXem thêm (3)