净尽[jìng jìn] [净 尽]Lưu từKhácloại bỏ; thanh lọcChữ trong từ净jìngsạch尽jǐnCố gắng hết sứcTừ cùng chữ:无穷无尽wú qióng wú jìnHSK 6vô tận净化jìng huàHSK 8lọc sạch详尽xiáng jìnHSK 9thấu đáo và chi tiếtTừ cận nghĩa:去qùHSK 1đi排páiHSK 2một hàng刷shuāHSK 4chải排除pái chúHSK 5loại bỏ消除xiāo chúHSK 5loại bỏ解除jiě chúHSK 5loại bỏ除chúHSK 6loại bỏ去掉qù diàoHSK 6loại bỏ报废bào fèiHSK 7loại bỏXem thêm (3)