净收入[jìng shōu rù] [净 收 入]Lưu từKhácthu nhập ròng; lợi nhuận ròngChữ trong từ净jìngsạch收shōunhận入rùđi vàoTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu输入shū rùHSK 3nhập khẩu列入liè rùHSK 4đưa vào danh sách加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên投入tóu rùHSK 4ném vào出入chū rùHSK 6đi ra và đi vào融入róng rùHSK 6hòa vàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:实收shí shōuthu nhập ròng