准稳旋涡结构[zhǔn wěn xuán wō jié gòu] [准 稳 旋 涡 结 构]Lưu từKháccấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)Chữ trong từ准zhǔnchính xác稳wěnổn định旋xuánquay vòng涡wōxoáy nước结jiénút构gòuxây dựngTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị准确zhǔn quèHSK 2chính xác准时zhǔn shíHSK 4đúng giờ机构jī gòuHSK 4cơ chế结构jié gòuHSK 4cấu trúc准则zhǔn zéHSK 9chuẩn mực准许zhǔn xǔHSK 9cho phép虚构xū gòuHSK 9bịa đặt