减压程序[jiǎn yā chéng xù] [减 压 程 序]Lưu từKháclịch trình giảm ápChữ trong từ减jiǎnhạ压yāđè程chéngquy tắc序xùthứ tựTừ cùng chữ:减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân程序chéng xùHSK 4quy trình顺序shùn xùHSK 4trình tự减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ次序cì xùHSK 6trình tự工序gōng xùHSK 7công đoạn减免jiǎn miǎnHSK 8giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)减压jiǎn yāHSK 8giảm áp lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:减压时间表jiǎn yā shí jiān biǎolịch trình giảm áp (lặn)