减损[jiǎn sǔn] [减 损]Lưu từKháclàm suy yếu; giảm sút; giảm bớtChữ trong từ减jiǎnhạ损sǔngiảmTừ cùng chữ:减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ亏损kuī sǔnHSK 8thâm hụt减免jiǎn miǎnHSK 8giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)减压jiǎn yāHSK 8giảm áp lực减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu减速jiǎn sùHSK 8giảm tốc độ磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mònTừ cận nghĩa:减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu削弱xuē ruòHSK 9làm suy yếu弱化ruò huàlàm suy yếu