减数分裂[jiǎn shù fēn liè] [减 数 分 裂]Lưu từKhácgiảm phân (trong sinh sản hữu tính)Chữ trong từ减jiǎnhạ数shǔđếm分fēnphút裂liètáchTừ cùng chữ:减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ分裂fēn lièHSK 6chia rẽ断裂duàn lièHSK 7gãy减免jiǎn miǎnHSK 8giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)减压jiǎn yāHSK 8giảm áp lực减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu减速jiǎn sùHSK 8giảm tốc độXem thêm (1)Từ cận nghĩa:成熟分裂chéng shú fēn liègiảm phân (trong sinh sản hữu tính)