成熟分裂[chéng shú fēn liè] [成 熟 分 裂]Lưu từKhácgiảm phân (trong sinh sản hữu tính)Chữ trong từ成chéngthành công熟shúchín分fēnphút裂liètáchTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lập成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:减数分裂jiǎn shù fēn liègiảm phân (trong sinh sản hữu tính)