凝缩[níng suō] [凝 缩]Lưu từKhácngưng tụ; tập trung; nénChữ trong từ凝níngđông lại缩suōrút lạiTừ cùng chữ:凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm伸缩shēn suōHSK 8co giãn凝固níng gùHSK 8đóng băng凝聚níng jùHSK 8ngưng tụ收缩shōu suōHSK 8rút lại浓缩nóng suōHSK 8cô đặc紧缩jǐn suōHSK 8(kinh tế) giảm压缩yā suōHSK 9nén畏缩wèi suōHSK 9rụt rèXem thêm (2)Từ cận nghĩa:凝聚níng jùHSK 8ngưng tụ凝结níng jiéngưng tụ