凝结[níng jié] [凝 结]Lưu từKhácngưng tụ; đông đặc; đông lạiChữ trong từ凝níngđông lại结jiénútTừ ghép:血液凝结xuè yè níng jiéđông máuTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm巴结bā jieHSK 6nịnh nọt冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)勾结gōu jiéHSK 7cấu kết归结guī jiéHSK 7tóm lại了结liǎo jiéHSK 8giải quyết xong凝固níng gùHSK 8đóng băngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凝聚níng jùHSK 8ngưng tụ凝缩níng suōngưng tụ