XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

出入门

[chū rù mén] [出 入 门]

cửa ra vào

这张校园一卡通还可以用来出入门禁。

zhè zhāng xiào yuán yì kǎ tōng hái kě yǐ yòng lái chū rù mén jìn.

Chiếc thẻ trường đa năng này còn có thể dùng để ra vào cổng kiểm soát.