出入门[chū rù mén] [出 入 门]Lưu từKháccửa ra vàoChữ trong từ出chūđi ra入rùđi vào门méncổngTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào门首mén shǒucửa ra vàoVí dụ trong bài học这张校园一卡通还可以用来出入门禁。zhè zhāng xiào yuán yì kǎ tōng hái kě yǐ yòng lái chū rù mén jìn.Chiếc thẻ trường đa năng này còn có thể dùng để ra vào cổng kiểm soát.