出包[chū bāo] [出 包]Lưu từKhácgặp vấn đề; hợp đồng phụChữ trong từ出chūđi ra包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出问题chū wèn tígặp vấn đề