出品人[chū pǐn rén] [出 品 NHÂN]Lưu từKhácnhà sản xuất (phim)Chữ trong từ出chūđi ra品pǐnnếm人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà giàXem thêm (3)