出圈儿[chū quān r] [出 圈 儿]Lưu từKhácvượt quá giới hạn; đi quá xaChữ trong từ出chūđi ra圈quānVòng tròn, vành, vòng儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)Từ cận nghĩa:超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạn