出没无常[chū mò wú cháng] [出 没 无 常]Lưu từKhácxuất hiện và biến mất không thể dự đoánChữ trong từ出chūđi ra没méikhông无wúkhông có常chángluôn luônTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra常常cháng chángHSK 1thường xuyên非常fēi chángHSK 1rất出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh raXem thêm (3)