出版者[chū bǎn zhě] [出 版 者]Lưu từKhácnhà xuất bảnChữ trong từ出chūđi ra版bǎnmột đăng ký者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出版社chū bǎn shèHSK 7nhà xuất bản出版商chū bǎn shāngnhà xuất bản发行人fā xíng rénnhà xuất bản发行商fā xíng shāngnhà xuất bản