发行人[fā xíng rén] [发 行 NHÂN]Lưu từKhácnhà xuất bản; người phát hànhChữ trong từ发fāgửi đi行xíngđi人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ发现fā xiànHSK 2để ýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出版社chū bǎn shèHSK 7nhà xuất bản出版商chū bǎn shāngnhà xuất bản出版者chū bǎn zhěnhà xuất bản发行商fā xíng shāngnhà xuất bản