发行商[fā xíng shāng] [发 行 商]Lưu từKhácnhà xuất bản; nhà phân phối; người phát hànhChữ trong từ发fāgửi đi行xíngđi商shāngthương mạiTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểu发达fā dáHSK 3phát triểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出版社chū bǎn shèHSK 7nhà xuất bản出版商chū bǎn shāngnhà xuất bản出版者chū bǎn zhěnhà xuất bản发行人fā xíng rénnhà xuất bản