出纳员
[chū nà yuán] [出 纳 员]
thu ngân; giao dịch viên; thủ quỹ
出纳员给买方开具了一张收据。
chū nà yuán gěi mǎi fāng kāi jù le yì zhāng shōu jù.Nhân viên thu ngân đã xuất một tờ biên lai cho bên mua.
[chū nà yuán] [出 纳 员]
thu ngân; giao dịch viên; thủ quỹ
出纳员给买方开具了一张收据。
chū nà yuán gěi mǎi fāng kāi jù le yì zhāng shōu jù.Nhân viên thu ngân đã xuất một tờ biên lai cho bên mua.