出钱[chū qián] [出 钱]Lưu từKháctrả tiềnChữ trong từ出chūđi ra钱qiántiềnTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:支付zhī fùHSK 3trả tiền付费fù fèiHSK 7trả tiền掏钱tāo qiánHSK 9trả tiền交钱jiāo qiántrả tiền付钱fù qiántrả tiền