分光计[fēn guāng jì] [分 光 计]Lưu từKhácmáy quang phổChữ trong từ分fēnphút光guāngánh sáng计jìtính toánTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:光谱仪guāng pǔ yímáy quang phổ