分形几何[fēn xíng jǐ hé] [分 形 几 何]Lưu từKháchình học fractalChữ trong từ分fēnphút形xíngxuất hiện几jǐbao nhiêu何hégìTừ ghép:分形几何学fēn xíng jǐ hé xuéhình học fractalTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút任何rèn héHSK 3bất kỳ分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối如何rú héHSK 3như thế nào分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:分形几何学fēn xíng jǐ hé xuéhình học fractal