分形几何学[fēn xíng jǐ hé xué] [分 形 几 何 HỌC]Lưu từKháchình học fractalChữ trong từ分fēnphút形xíngxuất hiện几jǐbao nhiêu何hégì学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phútXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分形几何fēn xíng jǐ héhình học fractal