分散式[fēn sàn shì] [分 散 式]Lưu từKhácphân tán, phân phốiChữ trong từ分fēnphút散sànxua tan, giải tỏa式shìloạiTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọngXem thêm (3)