分数线[fēn shù xiàn] [分 数 线]Lưu từKhácđường ngang (trong phân số); điểm chuẩn tối thiểuChữ trong từ分fēnphút数shǔđếm线xiànchỉTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối路线lù xiànHSK 3hành trình分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân sốXem thêm (3)Ví dụ trong bài học该校的录取分数线逐年提高。gāi xiào de lù qǔ fēn shù xiàn zhú nián tí gāo.Điểm chuẩn trúng tuyển của trường đó tăng theo từng năm.