分歧点[fēn qí diǎn] [分 歧 点]Lưu từKhácđiểm bất đồngChữ trong từ分fēnphút歧qíphân kỳ点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểmXem thêm (3)