分泌物[fēn mì wù] [分 泌 物]Lưu từKhácchất bài tiếtChữ trong từ分fēnphút泌mì(dạng kết hợp) tiết ra物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:排泄物pái xiè wùchất bài tiết