分流电路[fēn liú diàn lù] [分 流 电 路]Lưu từKhácmạch điện song song; bộ chia dòng điện (điện tử)Chữ trong từ分fēnphút流liúchảy电diànsét路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường分别fēn biéHSK 3riêngXem thêm (3)